la pechuga
Pronunciation
/petʃˈuɣa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pechuga"trong tiếng Tây Ban Nha

La pechuga
01

ức, ức gà

parte delantera del ave, especialmente usada como carne magra
la pechuga definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pechugas
Các ví dụ
Prefiero la pechuga porque tiene menos grasa.
Tôi thích ức hơn vì nó có ít chất béo hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng