el pectoral
Pronunciation
/pˌektɔɾˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pectoral"trong tiếng Tây Ban Nha

El pectoral
01

cơ ngực

músculo situado en la parte frontal del pecho que permite mover y estabilizar los brazos
el pectoral definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pectorales
Các ví dụ
Los pectorales ayudan a empujar objetos hacia adelante.
Cơ ngực giúp đẩy các vật thể về phía trước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng