Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La necesidad
[gender: feminine]
01
nhu cầu
carencia o falta de algo indispensable
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
necesidades
Các ví dụ
La necesidad de alimentos aumenta en tiempos de crisis.
Nhu cầu về thực phẩm tăng lên trong thời kỳ khủng hoảng.



























