la necesidad
Pronunciation
/nˌeθesiðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "necesidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La necesidad
[gender: feminine]
01

nhu cầu

carencia o falta de algo indispensable
la necesidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
necesidades
Các ví dụ
La necesidad de alimentos aumenta en tiempos de crisis.
Nhu cầu về thực phẩm tăng lên trong thời kỳ khủng hoảng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng