la necesidad
ne
ne
ne
ce
θe
the
si
si
si
dad
ˈðað
dhadh
localidadsalinidadcapacidadtemeridad

Định nghĩa và ý nghĩa của "necesidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La necesidad
01

nhu cầu

carencia o falta de algo indispensable 
la necesidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
necesidades
Các ví dụ
Hay una gran necesidad de médicos en zonas rurales. 

Có một nhu cầu lớn về bác sĩ ở các vùng nông thôn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng