Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La neblina
01
sương mù
nube muy baja que reduce la visibilidad en la superficie de la tierra
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La neblina desapareció al salir el sol.
Sương mù biến mất khi mặt trời mọc.



























