la selección
selección
selekθjon
selekthyon
sección

Định nghĩa và ý nghĩa của "selección"trong tiếng Tây Ban Nha

La selección
01

tuyển chọn

proceso de elegir a las personas más adecuadas para un trabajo 
la selección definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
selecciones
Các ví dụ
En la selección, evaluamos la experiencia y habilidades. 

Trong quá trình tuyển chọn, chúng tôi đánh giá kinh nghiệm và kỹ năng.

02

sự lựa chọn, bộ sưu tập

conjunto de opciones entre las que se puede elegir 
Các ví dụ
Hay una gran selección de productos. 

Có một lựa chọn lớn các sản phẩm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng