la selección
Pronunciation
/sˌelekθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "selección"trong tiếng Tây Ban Nha

La selección
[gender: feminine]
01

tuyển chọn

proceso de elegir a las personas más adecuadas para un trabajo
la selección definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
selecciones
Các ví dụ
La selección incluye entrevistas y pruebas técnicas.
Việc tuyển chọn bao gồm các cuộc phỏng vấn và bài kiểm tra kỹ thuật.
02

sự lựa chọn, bộ sưu tập

conjunto de opciones entre las que se puede elegir
Các ví dụ
Ofrecen una selección de vinos.
Họ cung cấp một sự lựa chọn các loại rượu vang.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng