la renovación
re
re
re
no
no
no
va
ba
ba
ción
ˈθjon
thyon
reposiciónextracciónlimitaciónseparación

Định nghĩa và ý nghĩa của "renovación"trong tiếng Tây Ban Nha

La renovación
01

gia hạn

acción de prolongar o volver a validar un permiso, contrato o documento 
la renovación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
renovaciones
Các ví dụ
La renovación del contrato se hizo antes de la fecha límite. 

Việc gia hạn hợp đồng đã được thực hiện trước thời hạn.

02

sự đổi mới, sự cải tạo

acción de mejorar o reparar un lugar, edificio o cosa para que esté en mejor estado 
la renovación definition and meaning
Các ví dụ
La renovación de la casa tomó tres meses. 

Việc cải tạo ngôi nhà mất ba tháng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng