Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El conferenciante
01
diễn giả, người thuyết trình
persona que da una conferencia o charla ante un público
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
conferenciantes
giống đực số ít
conferenciante
giống cái số ít
conferenciante
Các ví dụ
El conferenciante habló sobre la historia del arte.
Diễn giả đã nói về lịch sử nghệ thuật.
LanGeek



























