Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
elaborar
01
chuẩn bị, chế tạo
preparar o fabricar algo con cuidado
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
elaboro
ngôi thứ ba số ít
elabora
hiện tại phân từ
elaborando
quá khứ đơn
elaboré
quá khứ phân từ
elaborado
Các ví dụ
Elaboraron un plan para mejorar las ventas.
Họ đã xây dựng một kế hoạch để cải thiện doanh số.
02
pha chế, chế biến
producir una bebida como cerveza o té mediante un proceso de infusión y fermentación
Các ví dụ
El proceso para elaborar sake es complejo y requiere paciencia.
Quy trình chế biến rượu sake rất phức tạp và đòi hỏi sự kiên nhẫn.



























