el año lectivo
Pronunciation
/ˈaɲo lektˈiβo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "año lectivo"trong tiếng Tây Ban Nha

El año lectivo
[gender: masculine]
01

năm học, năm học thuật

período del año en que se imparten clases en los centros educativos
el año lectivo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
años lectivos
Các ví dụ
El año lectivo termina en junio.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng