Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El año lectivo
[gender: masculine]
01
năm học, năm học thuật
período del año en que se imparten clases en los centros educativos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
años lectivos
Các ví dụ
El año lectivo termina en junio.



























