Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El tataranieto
[gender: masculine]
01
chắt cố, con trai của chắt
hijo del bisnieto o de la bisnieta de una persona
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tataranietos
Các ví dụ
Los tataranietos son la quinta generación.



























