la taza
ta
ˈta
ta
za
θa
tha
mazarazacazaplaza

Định nghĩa và ý nghĩa của "taza"trong tiếng Tây Ban Nha

La taza
01

tách

recipiente pequeño con asa, usado para beber bebidas calientes 
la taza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tazas
Các ví dụ
Me gusta tomar café en una taza grande. 

Tôi thích uống cà phê trong một cốc lớn.

02

cốc, tách

vaso con asa, usado para beber líquidos, especialmente calientes 
la taza definition and meaning
Các ví dụ
Compré una taza grande para mi café. 

Tôi đã mua một cốc lớn cho cà phê của mình.

03

cốc, tách

cantidad o volumen equivalente al contenido de una taza común 
la taza definition and meaning
Các ví dụ
Agrega una taza de azúcar a la mezcla. 

Thêm một cốc đường vào hỗn hợp.

04

bồn cầu

parte del inodoro donde se recoge el agua y los desechos 
Các ví dụ
La taza del baño está limpia. 

Bồn cầu sạch sẽ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng