Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La curiosidad
[gender: feminine]
01
tính tò mò
deseo de saber o conocer algo
Các ví dụ
No pude resistir la curiosidad y abrí la caja.
Tôi không thể cưỡng lại sự tò mò và đã mở chiếc hộp.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tính tò mò