la curiosidad
Pronunciation
/kˌuɾjosiðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "curiosidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La curiosidad
01

tính tò mò

deseo de saber o conocer algo
la curiosidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
No pude resistir la curiosidad y abrí la caja.
Tôi không thể cưỡng lại sự tò mò và đã mở chiếc hộp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng