la curiosidad
cur
kuɾ
koor
io
jo
yo
si
si
si
dad
ˈðað
dhadh
manualidaddificultadenfermedadausteridad

Định nghĩa và ý nghĩa của "curiosidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La curiosidad
01

tính tò mò

deseo de saber o conocer algo 
la curiosidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La curiosidad me llevó a leer ese libro. 

Sự tò mò đã khiến tôi đọc cuốn sách đó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng