la doña
do
ˈdo
do
ña
ɲa
nia
moñaborgoña

Định nghĩa và ý nghĩa của "doña"trong tiếng Tây Ban Nha

La doña
01

título respetuoso que se usa delante del nombre de una mujer adulta 
la doña definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
doñas
Các ví dụ
Doña María es muy amable con todos. 

Doña María rất tốt bụng với mọi người.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng