Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La apariencia
[gender: feminine]
01
vẻ ngoài, diện mạo
aspecto exterior de una persona o cosa
Các ví dụ
No me importa la apariencia, sino la actitud.
Tôi không quan tâm đến ngoại hình, mà là thái độ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vẻ ngoài, diện mạo