la apariencia
a
a
a
par
ˈpaɾ
par
ienc
jenθ
yenth
ia
ja
ya
residenciaemergenciaincidenciadiferencia

Định nghĩa và ý nghĩa của "apariencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La apariencia
01

vẻ ngoài, diện mạo

aspecto exterior de una persona o cosa 
la apariencia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
apariencias
Các ví dụ
La apariencia puede engañar. 

Vẻ bề ngoài có thể đánh lừa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng