aliviado
a
a
a
liv
ˈliβ
lib
ia
ja
ya
do
ðo
dho
alienadoaliadoalineadoalistado

Định nghĩa và ý nghĩa của "aliviado"trong tiếng Tây Ban Nha

aliviado
01

nhẹ nhõm, thư giãn

que siente que un problema o dolor ha disminuido o desaparecido 
aliviado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más aliviado
so sánh hơn
más aliviado
có thể phân cấp
giống đực số ít
aliviado
giống đực số nhiều
aliviados
giống cái số ít
aliviada
giống cái số nhiều
aliviadas
Các ví dụ
Me sentí aliviado después del examen. 

Tôi cảm thấy nhẹ nhõm sau kỳ thi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng