Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
agachar
01
cúi xuống, ngồi xổm
bajarse doblando el cuerpo hacia abajo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
agacho
ngôi thứ ba số ít
agacha
hiện tại phân từ
agachando
quá khứ đơn
me agaché
quá khứ phân từ
agachado
Các ví dụ
Me agaché para recoger las llaves.
Tôi cúi xuống để nhặt chìa khóa.



























