afrutado
af
af
af
ru
ɾu
roo
ta
ˈta
ta
do
ðo
dho
afeitadoafectado

Định nghĩa và ý nghĩa của "afrutado"trong tiếng Tây Ban Nha

afrutado
01

có vị trái cây, có hương trái cây

que tiene sabor o aroma a fruta 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más afrutado
so sánh hơn
más afrutado
có thể phân cấp
giống đực số ít
afrutado
giống đực số nhiều
afrutados
giống cái số ít
afrutada
giống cái số nhiều
afrutadas
Các ví dụ
Este vino es muy afrutado y dulce. 

Rượu vang này rất có vị trái cây và ngọt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng