Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
firme
01
vững chắc, ổn định
que no se mueve o cambia fácilmente; sólido y estable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más firme
so sánh hơn
más firme
có thể phân cấp
giống đực số ít
firme
giống đực số nhiều
firmes
giống cái số ít
firme
giống cái số nhiều
firmes
Các ví dụ
Mantén una postura firme durante el ejercicio.
Giữ tư thế vững chắc trong khi tập thể dục.



























