Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el aparato digestivo
/ˌapaɾˈato ðˌixestˈiβo/
El aparato digestivo
[gender: masculine]
01
hệ tiêu hóa
conjunto de órganos que procesan los alimentos en el cuerpo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aparatos digestivos
Các ví dụ
Los médicos estudiaron el aparato digestivo del paciente.
Các bác sĩ đã nghiên cứu hệ tiêu hóa của bệnh nhân.



























