Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sensorial
01
cảm giác, thuộc về giác quan
relacionado con los sentidos o la percepción
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
sensorial
giống đực số nhiều
sensoriales
giống cái số ít
sensorial
giống cái số nhiều
sensoriales
Các ví dụ
Los niños tienen una percepción sensorial muy aguda.
Trẻ em có nhận thức cảm giác rất sắc bén.
Cây Từ Vựng
sensorial
sensor



























