Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La audición
01
thính giác, nghe
capacidad de percibir sonidos a través del oído
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La audición es uno de los cinco sentidos.
Thính giác là một trong năm giác quan.
02
buổi thử giọng
prueba que hace una persona para mostrar su talento en canto, actuación u otra habilidad artística
Các ví dụ
Tengo una audición para una obra de teatro mañana.
Tôi có một buổi thử giọng cho một vở kịch vào ngày mai.



























