la audición
au
au
aoo
di
ði
dhi
ción
ˈθjon
thyon
adición

Định nghĩa và ý nghĩa của "audición"trong tiếng Tây Ban Nha

La audición
01

thính giác, nghe

capacidad de percibir sonidos a través del oído 
la audición definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La audición es uno de los cinco sentidos. 

Thính giác là một trong năm giác quan.

02

buổi thử giọng

prueba que hace una persona para mostrar su talento en canto, actuación u otra habilidad artística 
la audición definition and meaning
Các ví dụ
Tengo una audición para una obra de teatro mañana. 

Tôi có một buổi thử giọng cho một vở kịch vào ngày mai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng