juzgar
juz
xuθ
khooth
gar
ˈɣaɾ
ghar
jugar

Định nghĩa và ý nghĩa của "juzgar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

xét xử

formar una opinión o decidir sobre algo o alguien, especialmente en un tribunal 
juzgar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
juzgo
ngôi thứ ba số ít
juzga
hiện tại phân từ
juzgando
quá khứ đơn
juzgué
quá khứ phân từ
juzgado
Các ví dụ
El jurado debe juzgar al acusado. 

Ban giám khảo phải xét xử bị cáo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng