el juicio
juic
ˈxwiθ
khvith
io
jo
yo
inicioviciosilicioservicio

Định nghĩa và ý nghĩa của "juicio"trong tiếng Tây Ban Nha

El juicio
01

phiên tòa, xét xử

proceso legal para decidir si alguien es culpable o inocente 
el juicio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
juicios
Các ví dụ
El juicio empezó la semana pasada. 

Phiên tòa đã bắt đầu vào tuần trước.

02

phán đoán, ý kiến

opinión o valoración que alguien forma sobre algo o alguien 
el juicio definition and meaning
Các ví dụ
En mi juicio, esta es la mejor decisión. 

Theo tôi đánh giá, đây là quyết định tốt nhất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng