Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
preparar
01
chuẩn bị
hacer los arreglos necesarios para que algo esté listo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
preparo
ngôi thứ ba số ít
prepara
hiện tại phân từ
preparando
quá khứ đơn
preparé
quá khứ phân từ
preparado
Các ví dụ
Necesito preparar mi mochila antes de salir.
Tôi cần chuẩn bị ba lô của mình trước khi rời đi.
02
chuẩn bị, chế biến
elaborar o producir algo mediante un proceso o mezcla de elementos
Các ví dụ
Preparo mis propios cosméticos naturales.
Chuẩn bị mỹ phẩm tự nhiên của riêng tôi.
03
chuẩn bị
hacer que alguien o algo esté listo para una situación o propósito futuro
Các ví dụ
Están preparando a los voluntarios para la misión.
Họ đang chuẩn bị các tình nguyện viên cho nhiệm vụ.



























