Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El comercial
01
quảng cáo, đoạn quảng cáo
anuncio o contenido promocional de productos o servicios
Các ví dụ
Ese comercial anuncia una oferta especial.
Quảng cáo đó thông báo một ưu đãi đặc biệt.
02
đại diện kinh doanh, nhân viên thương mại
persona que se dedica a vender productos o servicios de una empresa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
comerciales
Các ví dụ
El comercial explicó bien las ventajas del producto.
Nhân viên thương mại đã giải thích rõ ràng những ưu điểm của sản phẩm.
comercial
01
thương mại, kinh doanh
relacionado con el comercio o las actividades económicas de compra y venta
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
comercial
giống đực số nhiều
comerciales
giống cái số ít
comercial
giống cái số nhiều
comerciales
Các ví dụ
Firmaron un acuerdo comercial entre ambos países.
Họ đã ký một thỏa thuận thương mại giữa hai quốc gia.



























