Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El comercial
01
quảng cáo, đoạn quảng cáo
anuncio o contenido promocional de productos o servicios
Các ví dụ
Vimos un comercial de televisión sobre el nuevo teléfono.
Chúng tôi đã xem một quảng cáo trên TV về chiếc điện thoại mới.
02
đại diện kinh doanh, nhân viên thương mại
persona que se dedica a vender productos o servicios de una empresa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
comerciales
Các ví dụ
El comercial visitó varios clientes hoy.
Nhân viên thương mại đã đến thăm một số khách hàng hôm nay.
comercial
01
thương mại, kinh doanh
relacionado con el comercio o las actividades económicas de compra y venta
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
comercial
giống đực số nhiều
comerciales
giống cái số ít
comercial
giống cái số nhiều
comerciales
Các ví dụ
Tiene experiencia en gestión comercial.
Anh ấy có kinh nghiệm trong quản lý thương mại.



























