el becario
Pronunciation
/bekˈaɾjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "becario"trong tiếng Tây Ban Nha

El becario
[gender: masculine]
01

thực tập sinh, học bổng sinh

persona que realiza prácticas o estudios con una beca
el becario definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
becarios
Các ví dụ
El becario está aprendiendo muy rápido.
Thực tập sinh đang học rất nhanh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng