divorciar
Pronunciation
/dˌiβɔɾθjˈaɾse/

Định nghĩa và ý nghĩa của "divorciar"trong tiếng Tây Ban Nha

divorciar
[past form: me divorcié][present form: me divorcio]
01

ly hôn

terminar legalmente un matrimonio
divorciar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
divorcio
ngôi thứ ba số ít
divorcia
hiện tại phân từ
divorciando
quá khứ đơn
me divorcié
quá khứ phân từ
divorciado
Các ví dụ
Decidieron divorciarse después de muchos problemas.
Họ quyết định ly hôn sau nhiều vấn đề.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng