el concurso
con
kon
kon
cur
ˈkuɾ
koor
so
so
so
conclusoconverso

Định nghĩa và ý nghĩa của "concurso"trong tiếng Tây Ban Nha

El concurso
01

trò chơi truyền hình, cuộc thi

competencia entre varias personas para ganar un premio 
el concurso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
concursos
Các ví dụ
Participé en un concurso de televisión. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng