Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El concurso
01
trò chơi truyền hình, cuộc thi
competencia entre varias personas para ganar un premio
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
concursos
Các ví dụ
Mis padres ven ese concurso todos los días.



























