el concurso
Pronunciation
/kɔnkˈuɾso/

Định nghĩa và ý nghĩa của "concurso"trong tiếng Tây Ban Nha

El concurso
01

trò chơi truyền hình, cuộc thi

competencia entre varias personas para ganar un premio
el concurso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
concursos
Các ví dụ
Mis padres ven ese concurso todos los días.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng