Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La afición
[gender: feminine]
01
sở thích, thú vui
actividad que alguien hace por diversión o interés personal
Các ví dụ
Dedico mi tiempo libre a mi afición de pintar.
Tôi dành thời gian rảnh cho sở thích vẽ tranh của mình.



























