salvaje
sal
sal
sal
va
ˈβa
ba
je
xe
khe
doblajetatuajeplacajepaisaje

Định nghĩa và ý nghĩa của "salvaje"trong tiếng Tây Ban Nha

salvaje
01

hoang dã, dữ tợn

que vive en la naturaleza sin domesticar o que es agresivo 
salvaje definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más salvaje
so sánh hơn
más salvaje
có thể phân cấp
giống đực số ít
salvaje
giống đực số nhiều
salvajes
giống cái số ít
salvaje
giống cái số nhiều
salvajes
Các ví dụ
El lobo es un animal salvaje. 

Sói là một loài động vật hoang dã.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng