saludar
Pronunciation
/sˌaluðˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "saludar"trong tiếng Tây Ban Nha

saludar
[past form: saludé][present form: saludo]
01

chào hỏi, đón tiếp

dirigirse a alguien con gestos o palabras al encontrarse o despedirse
saludar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
saludo
ngôi thứ ba số ít
saluda
hiện tại phân từ
saludando
quá khứ đơn
saludé
quá khứ phân từ
salodado
Các ví dụ
¿ Por qué no saludaste a tu profesor?
Tại sao bạn không chào giáo viên của mình ?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng