saludar
sa
sa
sa
lu
lu
loo
dar
ˈðaɾ
dhar
emigrarcalamaracertarenfocar

Định nghĩa và ý nghĩa của "saludar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

chào hỏi, đón tiếp

dirigirse a alguien con gestos o palabras al encontrarse o despedirse 
saludar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
saludo
ngôi thứ ba số ít
saluda
hiện tại phân từ
saludando
quá khứ đơn
saludé
quá khứ phân từ
salodado
Các ví dụ
Siempre saludo a mis vecinos por la mañana. 

Tôi luôn chào hàng xóm của mình vào buổi sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng