Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
saludar
01
chào hỏi, đón tiếp
dirigirse a alguien con gestos o palabras al encontrarse o despedirse
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
saludo
ngôi thứ ba số ít
saluda
hiện tại phân từ
saludando
quá khứ đơn
saludé
quá khứ phân từ
salodado
Các ví dụ
Siempre saludo a mis vecinos por la mañana.
Tôi luôn chào hàng xóm của mình vào buổi sáng.



























