el mamífero
mamí
ˈmami
mami
fe
fe
fe
ro
ɾo
ro
acuíferosomnífero

Định nghĩa và ý nghĩa của "mamífero"trong tiếng Tây Ban Nha

El mamífero
01

động vật có vú

animal que tiene pelo, da leche a sus crías y generalmente vive en la tierra 
el mamífero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mamíferos
Các ví dụ
El perro es un mamífero doméstico. 

Chó là một loài động vật có vú thuần hóa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng