el mamífero
Pronunciation
/mamˈifɛɾɔ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mamífero"trong tiếng Tây Ban Nha

El mamífero
01

động vật có vú

animal que tiene pelo, da leche a sus crías y generalmente vive en la tierra
el mamífero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mamíferos
Các ví dụ
Los mamíferos alimentan a sus crías con leche.
Động vật có vú nuôi con non bằng sữa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng