Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
reparar
[past form: reparé][present form: reparo]
01
sửa chữa
arreglar algo que está roto o dañado
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
reparo
ngôi thứ ba số ít
repara
hiện tại phân từ
reparando
quá khứ đơn
reparé
quá khứ phân từ
reparado
Các ví dụ
Repararon la puerta que estaba rota.
Sửa chữa cánh cửa bị hỏng.



























