reparar
Pronunciation
/rˌepaɾˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reparar"trong tiếng Tây Ban Nha

reparar
[past form: reparé][present form: reparo]
01

sửa chữa

arreglar algo que está roto o dañado
reparar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
reparo
ngôi thứ ba số ít
repara
hiện tại phân từ
reparando
quá khứ đơn
reparé
quá khứ phân từ
reparado
Các ví dụ
Repararon la puerta que estaba rota.
Sửa chữa cánh cửa bị hỏng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng