averiado
a
a
a
ver
ˈβeɾ
ber
ia
ja
ya
do
ðo
dho
arrugadorebozadoalentadoinvitado

Định nghĩa và ý nghĩa của "averiado"trong tiếng Tây Ban Nha

averiado
01

hỏng, bị trục trặc

que no funciona correctamente o está dañado 
averiado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más averiado
so sánh hơn
más averiado
có thể phân cấp
giống đực số ít
averiado
giống đực số nhiều
averiados
giống cái số ít
averiada
giống cái số nhiều
averiadas
Các ví dụ
El coche está averiado y no puede arrancar. 

Chiếc xe bị hỏng và không thể khởi động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng