el especialista
es
es
es
pec
peθ
peth
ia
ja
ya
lis
ˈlis
lis
ta
ta
ta
paracaidistacriminalistaclarinetistacomentarista

Định nghĩa và ý nghĩa của "especialista"trong tiếng Tây Ban Nha

El especialista
01

chuyên gia, chuyên viên

persona con conocimientos profundos en un área específica 
el especialista definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
especialistas
Các ví dụ
El paciente fue derivado a un especialista. 

Bệnh nhân đã được chuyển đến một chuyên gia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng