el calmante
cal
kal
kal
man
ˈman
man
te
te
te
causantecalientecantantecargante

Định nghĩa và ý nghĩa của "calmante"trong tiếng Tây Ban Nha

El calmante
01

thuốc giảm đau, thuốc giảm đau

medicamento que reduce el dolor o calma los nervios 
el calmante definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
calmantes
Các ví dụ
El médico me recetó un calmante para el dolor. 

Bác sĩ kê đơn cho tôi một loại thuốc giảm đau để giảm đau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng