la misa
Pronunciation
/mˈisa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "misa"trong tiếng Tây Ban Nha

La misa
01

thánh lễ, buổi lễ tôn giáo

ceremonia religiosa cristiana donde se celebra la Eucaristía
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
misas
Các ví dụ
Durante la misa, se canta y se reza.
Trong thánh lễ, người ta hát và cầu nguyện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng