invitar
in
im
im
vi
bi
bi
tar
ˈtaɾ
tar
incitar

Định nghĩa và ý nghĩa của "invitar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

mời

pedir a alguien que vaya a un evento o lugar 
invitar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
invito
ngôi thứ ba số ít
invita
hiện tại phân từ
invitando
quá khứ đơn
invité
quá khứ phân từ
invitado
Các ví dụ
Voy a invitar a mis amigos a la fiesta. 

Tôi sẽ mời bạn bè của tôi đến bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng