flexionar
flex
flekθ
flekth
io
jo
yo
nar
ˈnaɾ
nar
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "flexionar"trong tiếng Tây Ban Nha

flexionar
01

uốn cong, gập

doblar una parte del cuerpo o un objeto en una articulación 
flexionar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
flexiono
ngôi thứ ba số ít
flexiona
hiện tại phân từ
flexionando
quá khứ đơn
flexioné
quá khứ phân từ
flexionado
Các ví dụ
Flexiona la rodilla para hacer el ejercicio correctamente. 

Uốn cong đầu gối để thực hiện bài tập đúng cách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng