flexionar
Pronunciation
/flˌeksjonˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "flexionar"trong tiếng Tây Ban Nha

flexionar
01

uốn cong, gập

doblar una parte del cuerpo o un objeto en una articulación
flexionar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
flexiono
ngôi thứ ba số ít
flexiona
hiện tại phân từ
flexionando
quá khứ đơn
flexioné
quá khứ phân từ
flexionado
Các ví dụ
Flexiona la columna lentamente para evitar lesiones.
Uốn cong cột sống từ từ để tránh chấn thương.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng