Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sentado
01
ngồi, ở tư thế ngồi
persona o cosa que está en posición de estar sentado
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más sentado
so sánh hơn
más sentado
có thể phân cấp
giống đực số ít
sentado
giống đực số nhiều
sentados
giống cái số ít
sentada
giống cái số nhiều
sentadas
Các ví dụ
Prefiero leer sentado en el sofá.
Tôi thích đọc ngồi trên ghế sofa.



























