engordar
Pronunciation
/ˌɛŋɡɔɾðˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "engordar"trong tiếng Tây Ban Nha

engordar
[past form: engordé][present form: engordo]
01

tăng cân

aumentar de peso o volverse más gordo
engordar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
engordo
ngôi thứ ba số ít
engorda
hiện tại phân từ
engordando
quá khứ đơn
engordé
quá khứ phân từ
engordado
Các ví dụ
Engordar rápidamente puede ser malo para la salud.
Tăng cân nhanh có thể có hại cho sức khỏe.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng