el enganche
en
ɛn
en
gan
ˈgan
gan
che
ʧe
che

Định nghĩa và ý nghĩa của "enganche"trong tiếng Tây Ban Nha

El enganche
01

khớp nối, bộ ghép nối

el dispositivo que conecta los vagones de un tren entre sí 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
enganches
Các ví dụ
El enganche automático conecta los vagones de forma segura. 

Khớp nối tự động kết nối các toa xe một cách an toàn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng