Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El césped
01
cỏ, thảm cỏ
conjunto de plantas verdes que cubren el suelo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El césped del parque está muy verde.
Bãi cỏ trong công viên rất xanh.
02
bãi cỏ, thảm cỏ
conjunto de hierba que cubre un terreno
Các ví dụ
El césped está muy verde después de la lluvia.
Bãi cỏ rất xanh sau cơn mưa.



























