Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El césped
01
cỏ, thảm cỏ
conjunto de plantas verdes que cubren el suelo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El césped necesita agua para mantenerse sano.
Cỏ cần nước để duy trì sức khỏe.
02
bãi cỏ, thảm cỏ
conjunto de hierba que cubre un terreno
Các ví dụ
Regamos el césped todos los días en verano.
Chúng tôi tưới bãi cỏ mỗi ngày vào mùa hè.



























