el código
Pronunciation
/kˈɔðiɣo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "código"trong tiếng Tây Ban Nha

El código
[gender: masculine]
01

mã vùng, mã khu vực

número que identifica una zona geográfica para llamadas telefónicas
el código definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
códigos
Các ví dụ
¿ Cuál es el código de esta ciudad?
Mã số của thành phố này là gì ?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng