Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El código
[gender: masculine]
01
mã vùng, mã khu vực
número que identifica una zona geográfica para llamadas telefónicas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
códigos
Các ví dụ
¿ Cuál es el código de esta ciudad?
Mã số của thành phố này là gì ?



























