Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El círculo
[gender: masculine]
01
hình tròn, vòng tròn
figura plana y redonda cuyos puntos están a la misma distancia de un centro
Các ví dụ
Los niños se sentaron en círculo para jugar.
Những đứa trẻ ngồi thành vòng tròn để chơi.



























