el círculo
Pronunciation
/θˈiɾkulo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "círculo"trong tiếng Tây Ban Nha

El círculo
01

hình tròn, vòng tròn

figura plana y redonda cuyos puntos están a la misma distancia de un centro
el círculo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
círculos
Các ví dụ
Los niños se sentaron en círculo para jugar.
Những đứa trẻ ngồi thành vòng tròn để chơi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng