el vidrio
vidr
ˈbiðɾ
bidhr
io
jo
yo

Định nghĩa và ý nghĩa của "vidrio"trong tiếng Tây Ban Nha

El vidrio
01

thủy tinh, kính

material duro y transparente que se usa para fabricar ventanas, vasos y otros objetos 
el vidrio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El vidrio de la ventana está roto. 

Kính của cửa sổ bị vỡ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng